触手

触手
chùshǒu
xúc thủ

xúc tu; tua; vòi (của động vật)

1 nghĩa#35132
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc tu; tua; vòi (của động vật)

    • Bạch tuộc có tám xúc tu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.