要隘

要隘
yàoài
yếu ải

chặn chỏ chiến lược; địa điểm chiến lược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chặn chỏ chiến lược; địa điểm chiến lược

    • Đèo này là một địa điểm quân sự quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.