Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
/
要有
要有
yếu hữu
cần có; phải có
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cần có; phải có
- 。
Chúng ta cần phải kiên nhẫn.
- 貳动động từ
cần có; phải có
- 。
Công việc này yêu cầu phải có kinh nghiệm.
- 參动động từ
phải có; cần có
- 。
Bạn nhất định phải có lòng tin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ要有
Phồn thể要
yếu hữu
cần có; phải có
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cần có; phải có
- 。
Chúng ta cần phải kiên nhẫn.
- 貳动động từ
cần có; phải có
- 。
Công việc này yêu cầu phải có kinh nghiệm.
- 參动động từ
phải có; cần có
- 。
Bạn nhất định phải có lòng tin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.