Tới nội dung chính

要务

要务
yàowù
yếu vụ

nhiệm vụ trọng yếu; công việc then chốt

2 nghĩa#45000
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhiệm vụ trọng yếu; công việc then chốt

    • 。

      Đây là nhiệm vụ chính của chúng ta.

  2. 貳名danh từ

    việc quan trọng; nhiệm vụ cấp thiết

    • 。

      Đây là việc quan trọng của chúng ta.

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu