- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Trên đầu chữ "sắc" có một lưỡi dao (ham sắc dục rước họa vào thân) [thành ngữ]
Trên đầu chữ "sắc" có một lưỡi dao (ham sắc dục rước họa vào thân) [thành ngữ]
Trên đầu chữ sắc là một con dao, khuyên bạn đừng tham lam sắc dục.
Trên chữ "sắc" có một lưỡi dao (ham sắc dục sẽ chuốc họa vào thân) [thành ngữ]
Sắc đẹp như một con dao trên đầu, khuyên bạn đừng tham lam.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Trên đầu chữ "sắc" có một lưỡi dao (ham sắc dục rước họa vào thân) [thành ngữ]
Trên đầu chữ "sắc" có một lưỡi dao (ham sắc dục rước họa vào thân) [thành ngữ]
Trên đầu chữ sắc là một con dao, khuyên bạn đừng tham lam sắc dục.
Trên chữ "sắc" có một lưỡi dao (ham sắc dục sẽ chuốc họa vào thân) [thành ngữ]
Sắc đẹp như một con dao trên đầu, khuyên bạn đừng tham lam.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.