至迟

至迟
zhìchí
chí trì

chậm nhất là; muộn nhất là

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chậm nhất là; muộn nhất là

    • Bạn phải đến muộn nhất là ngày mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.