至此

至此
zhì
chí thử

đến đây; đến lúc này; cho đến nay

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18774
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    đến đây; đến lúc này; cho đến nay

    • Đến nay, anh ấy đã hoàn thành công việc.

  2. trạng từ

    cho đến nay; đến tận bây giờ

    • Đến đây, chúng tôi đã hoàn thành rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.