至宝

至宝
zhìbǎo
chí bảo

báu vật vô giá; chí bảo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    báu vật vô giá; chí bảo

    • Đây là bảo vật quý giá nhất của tôi.

  2. danh từ

    báu vật vô giá; chí bảo

    • Cuốn sách này là bảo vật quý giá nhất của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.