至好

至好
zhìhǎo
chí hảo

bạn thân thiết nhất; tri kỷ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn thân thiết nhất; tri kỷ

    • Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.