- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chịu trách nhiệm về lợi nhuận và thua lỗ của mình.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chủ tài chính.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm tài chính
Công ty này tự chịu trách nhiệm về tài chính.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chịu trách nhiệm về lợi nhuận và thua lỗ của mình.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chủ tài chính.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm tài chính
Công ty này tự chịu trách nhiệm về tài chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.