自由体操

自由体操
yóucāo
tự do thể thao

bài thể dục tự do; sàn thể dục (trong thể dục dụng cụ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bài thể dục tự do; sàn thể dục (trong thể dục dụng cụ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.