自然资源

自然资源
rányuán
tự nhiên tư nguyên

tài nguyên thiên nhiên

1 nghĩa#46362
NGHĨA

NGHĨA

  1. tài nguyên thiên nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.