自控
自控
tự khống
tự kiểm soát; tự động điều khiển
4 nghĩa#35065
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự kiểm soát; tự động điều khiển
- 。
Anh ấy có khả năng tự chủ rất mạnh.
- 貳动động từ
tự điều chỉnh; tự kiểm soát
- 。
Hệ thống này có thể tự điều khiển.
- 參动động từ
tự kiềm chế; tự kiểm soát bản thân
- 肆动động từ
tự chế tạo; tự kiềm chế
Đang tải…
自控
Phồn thể自
tự khống
tự kiểm soát; tự động điều khiển
4 nghĩa#35065
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự kiểm soát; tự động điều khiển
- 。
Anh ấy có khả năng tự chủ rất mạnh.
- 貳动động từ
tự điều chỉnh; tự kiểm soát
- 。
Hệ thống này có thể tự điều khiển.
- 參动động từ
tự kiềm chế; tự kiểm soát bản thân
- 肆动động từ
tự chế tạo; tự kiềm chế
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.