- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự thấy xấu hổ vì kém hơn người [thành ngữ]
tự thấy xấu hổ vì kém hơn người [thành ngữ]
Tôi tự thấy mình không bằng anh ấy.
tự thấy mình kém cỏi hơn người [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy tự ti nên không tham gia cuộc thi.
tự thấy xấu hổ vì kém hơn người [thành ngữ]
tự thấy xấu hổ vì kém hơn người [thành ngữ]
Tôi tự thấy mình không bằng anh ấy.
tự thấy mình kém cỏi hơn người [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy tự ti nên không tham gia cuộc thi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.