自动装箱

自动装箱
dòngzhuāngxiāng
tự động trang rương

tự động đóng gói (autoboxing trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự động đóng gói (autoboxing trong lập trình)

    • Java

      Autoboxing là một tính năng của ngôn ngữ Java.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.