自动楼梯

自动楼梯
dònglóu
tự động lâu thê

thang cuốn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang cuốn

    • Trong trung tâm thương mại có thang cuốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.