自创

自创
chuàng
tự sáng

tự sáng tạo; tự nghĩ ra

1 nghĩa#47012
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tự sáng tạo; tự nghĩ ra

    • Câu chuyện này là do anh ấy tự sáng tạo.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.