- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
Anh ta tự làm tự chịu, không ai thông cảm cho anh ta.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
Anh ta tự làm tự chịu, không ai thông cảm cho anh ta.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.