自以为是
自以为是
tự dĩ vi thị
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8511
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人的意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de, búting biérén de yìjiàn
- 。
Anh ấy luôn tự cho mình là đúng.
- 貳形tính từ
tự cho mình là đúng; bảo thủ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de、búting biérén yìjiàn
Đang tải…
自以为是
Phồn thể自以為是
tự dĩ vi thị
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8511
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人的意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de, búting biérén de yìjiàn
- 。
Anh ấy luôn tự cho mình là đúng.
- 貳形tính từ
tự cho mình là đúng; bảo thủ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de、búting biérén yìjiàn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.