肄业

肄业
dị nghiệp

chưa tốt nghiệp; bỏ học giữa chừng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chưa tốt nghiệp; bỏ học giữa chừng

  2. bỏ học giữa chừng; thôi học chưa tốt nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.