- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng nghiêm; đứng thẳng (một cách trang nghiêm)
đứng nghiêm; đứng thẳng (một cách trang nghiêm)
đứng nghiêm trang; đứng thẳng nghiêm chỉnh
Cây thông đứng sừng sững trên đỉnh núi.
đứng nghiêm; đứng thẳng (một cách trang nghiêm)
đứng nghiêm; đứng thẳng (một cách trang nghiêm)
đứng nghiêm trang; đứng thẳng nghiêm chỉnh
Cây thông đứng sừng sững trên đỉnh núi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.