Tới nội dung chính

耲

耲
huái
hoài
⽾bộ lỗi · 22 nét

cào đất; bừa đất (trong nông nghiệp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cào đất; bừa đất (trong nông nghiệp)

耲
huái
hoài
BỘ THỦ⽾
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu