Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
/
耍坛子
耍坛子
soạ đàm tử
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
- 。
Anh ấy biết biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng chum.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ耍坛子
Phồn thể耍罈子
soạ đàm tử
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu diễn tung và giữ thăng bằng bình/vò
- 。
Anh ấy biết biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng chum.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.