Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
/
禽流感
禽流感
cầm lưu cảm
cúm gia cầm; cúm chim
2 nghĩa#48027
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cúm gia cầm; cúm chim
- 。
Cúm gia cầm là một loại virus.
- 貳名danh từ
cúm gia cầm; cúm A
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ禽流感
Phồn thể禽
cầm lưu cảm
cúm gia cầm; cúm chim
2 nghĩa#48027
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cúm gia cầm; cúm chim
- 。
Cúm gia cầm là một loại virus.
- 貳名danh từ
cúm gia cầm; cúm A
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.