- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly tán; phân tán; tản mác (của người thân)
ly tán; phân tán; tản mác (của người thân)
Gia đình họ đã ly tán.
rời rạc; (toán) rời rạc; ly tán
Toán học rời rạc là nền tảng của khoa học máy tính.
ly tán; phân tán; tản mác (của người thân)
ly tán; phân tán; tản mác (của người thân)
Gia đình họ đã ly tán.
rời rạc; (toán) rời rạc; ly tán
Toán học rời rạc là nền tảng của khoa học máy tính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.