皱起

皱起
zhòu
trứu khởi

nhăn lại; nheo lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhăn lại; nheo lại

    • Cô ấy nhíu mày.

  2. động từ

    nhăn lại; chau lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.