Tới nội dung chính

皱纹

皱纹
zhòuwén
trứu văn

nếp nhăn; nếp gấp

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19771Lượng từ 道
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nếp nhăn; nếp gấp

    • 。

      Trên mặt cô ấy có rất nhiều nếp nhăn.

皱
zhòu
trứu
BỘ THỦ⽪
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu