皮钦语

皮钦语
qīn
bì khâm ngữ

mô đun đứt gãy; mô đun phá vỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô đun đứt gãy; mô đun phá vỡ

    • Tiếng Pidgin là một loại ngôn ngữ hỗn hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.