- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
ung thư da; ung thư vỏ ngoài
ung thư da; ung thư vỏ ngoài
Ung thư da là một loại ung thư phổ biến.
ung thư da; ung thư vỏ ngoài
ung thư da; ung thư vỏ ngoài
Ung thư da là một loại ung thư phổ biến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.