皮痒

皮痒
yǎng
bì dưỡng

bên (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bên (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)

    • Có phải bạn muốn bị đánh đòn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.