皮球

皮球
qiú
bì cầu

quả bóng (làm bằng cao su, da, v.v.)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#49313
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả bóng (làm bằng cao su, da, v.v.)

    • Chú chó con thích chơi bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.