皮牙子

皮牙子
zi
bì nha tử

hành; hành tây (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành; hành tây (lóng)

    • Hành tây là một loại rau đặc trưng của Tân Cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.