- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
hành; hành tây (lóng)
hành; hành tây (lóng)
Hành tây là một loại rau đặc trưng của Tân Cương.
hành; hành tây (lóng)
hành; hành tây (lóng)
Hành tây là một loại rau đặc trưng của Tân Cương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.