- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
vỏ não; lớp vỏ
vỏ não; lớp vỏ
Vỏ não là phần chính của hệ thần kinh.
vỏ não; lớp vỏ
vỏ não; lớp vỏ
Vỏ não là phần chính của hệ thần kinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.