皮壳

皮壳
qiào
bì xác

vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)

    • Mai của con rùa này rất cứng.

  2. danh từ

    vỏ cứng; vỏ ngoài

    • Vỏ của loại trái cây này rất cứng.

  3. danh từ

    vỏ; vỏ bọc ngoài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.