- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
Mai của con rùa này rất cứng.
vỏ cứng; vỏ ngoài
Vỏ của loại trái cây này rất cứng.
vỏ; vỏ bọc ngoài
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
Mai của con rùa này rất cứng.
vỏ cứng; vỏ ngoài
Vỏ của loại trái cây này rất cứng.
vỏ; vỏ bọc ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.