登记用户

登记用户
dēngyòng
đăng ký dụng hộ

đăng ký người dùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đăng ký người dùng

    • Bạn có phải là người dùng đã đăng ký không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.