登机手续

登机手续
dēngshǒu
đăng cơ thủ tục

thủ tục lên máy bay; làm thủ tục check-in

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thủ tục lên máy bay; làm thủ tục check-in

    • Xin hỏi thủ tục đăng ký lên máy bay làm ở đâu?

  2. danh từ

    thủ tục lên máy bay; thủ tục boarding

    • Xin hỏi thủ tục lên máy bay làm ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.