甩远

甩远
shuǎiyuǎn
suý viễn

dựa vào; căn cứ theo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; căn cứ theo

    • Anh ấy ném quả bóng đi xa rồi.

  2. động từ

    để lại phía sau; bỏ xa

    • Anh ấy đã bỏ xa đối thủ.

  3. động từ

    vứt ra xa; bỏ xa phía sau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.