Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
/
甩上
甩上
suý thượng
lái bánh lái; cầm lái
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lái bánh lái; cầm lái
- 。
Anh ấy tức giận đóng sầm cửa lại.
- 貳动động từ
quẳng lên; nước bắn lên
- 。
Anh ấy đóng sầm cửa lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ甩上
Phồn thể甩
suý thượng
lái bánh lái; cầm lái
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lái bánh lái; cầm lái
- 。
Anh ấy tức giận đóng sầm cửa lại.
- 貳动động từ
quẳng lên; nước bắn lên
- 。
Anh ấy đóng sầm cửa lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.