用法

用法
yòng
dụng pháp

cách dùng; cách sử dụng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32390
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách dùng; cách sử dụng

    • Cách dùng của từ này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý

Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.