Tới nội dung chính

用法

用法
yòngfǎ
dụng pháp

cách dùng; cách sử dụng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32390
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cách dùng; cách sử dụng

    • ?

      Cách dùng của từ này là gì?

用
yòng
dụng
BỘ THỦ⽤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu