用家

用家
yòngjiā
dụng gia

người dùng; người sử dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dùng; người sử dụng

    • Chúng tôi có rất nhiều người dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý

Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.