- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
Cục bột này rất mềm.
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát
Cục bột này rất mềm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.