生面团

生面团
shēngmiàntuán
sinh miến đoàn

quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quay (số điện thoại); gạt; khơi (lửa); phân phát

    • Cục bột này rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.