- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
hormone tăng trưởng; hormone sinh trưởng
hormone tăng trưởng; hormone sinh trưởng
Hormone tăng trưởng rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
hormone tăng trưởng; hormone sinh trưởng
hormone tăng trưởng; hormone sinh trưởng
Hormone tăng trưởng rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.