生辉

生辉
shēnghuī
sinh huy

chói mắt; chói sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chói mắt; chói sáng

    • Bức tranh này làm căn phòng thêm rực rỡ.

  2. động từ

    tinh tế; khéo léo (tiếng Quảng Đông)

    • Bức tranh này làm căn phòng bừng sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.