- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cơm tấe; gạo tấe
cơm tấe; gạo tấe
Gạo sống đã nấu thành cơm chín.
cơm tươi; gạo sống
cơm tấe; gạo tấe
cơm tấe; gạo tấe
Gạo sống đã nấu thành cơm chín.
cơm tươi; gạo sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.