生疑

生疑
shēng
sinh nghi

bám sát; đi theo (ai đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bám sát; đi theo (ai đó)

    • Anh ấy bắt đầu nghi ngờ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.