生理学

生理学
shēngxué
sinh lý học

sinh lý học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh lý học

    • Sinh lý học là một môn khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.