生物链

生物链
shēngliàn
sinh vật liên

chuỗi sinh vật; chuỗi thức ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi sinh vật; chuỗi thức ăn

    • Chuỗi thức ăn là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.