生物钟

生物钟
shēngzhōng
sinh vật chung

sinh học đồng hồ; nhịp sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh học đồng hồ; nhịp sinh học

    • Đồng hồ sinh học của tôi rất chính xác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.