生物学

生物学
shēngxué
sinh vật học

sinh vật học

1 nghĩa#18582
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật học

    • Tôi thích môn sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.