- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật; sinh linh
sinh vật; sinh linh
Bảo vệ sinh linh là trách nhiệm của chúng ta.
rút lui; tháo lui; thu hồi; loại bỏ
(văn) toàn dân; muôn loài sinh vật
sinh vật; sinh linh
sinh vật; sinh linh
Bảo vệ sinh linh là trách nhiệm của chúng ta.
rút lui; tháo lui; thu hồi; loại bỏ
(văn) toàn dân; muôn loài sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.